hàng xứ

hàng xứ

Anh ta là hàng xứ mới chuyển đến, nên chưa quen phong tục ở đây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đến từ một vùng, miền khác: Chỉ một người không phải người bản địa, người dân gốc của một địa phương nào đó.
    • Người lạ mặt, không quen biết: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái chỉ người xa lạ, không thuộc về cộng đồng địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta hàng xứ mới chuyển đến, nên chưa quen phong tụcđây. (Anh ta người từ nơi khác mới chuyển đến, nên chưa quen phong tụcđây.)
    • Dân làng vẫn còn dè dặt với mấy người hàng xứ. (Dân làng vẫn còn dè dặt với những người không phải người địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi như hàng xứ": đối xử hoặc xem ai đó như người ngoài, người lạ.
    • đã sống lâu, ấy vẫn bị một số người coi như hàng xứ. ( đã sống lâu, ấy vẫn bị một số người xem như người ngoài.)
Biến thể từ gần giám
  • Người nơi khác: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ người từ địa phương khác đến.
  • Kẻ xa lạ: Cụm từ nhấn mạnh hơn tính chất không quen biết, không thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Người ngoại tịch: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Người từ nơi khác đến.
  • Khách lạ: Người lạ mặt.
Lưu ý
  • Từ "hàng xứ" thường được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương có thể hàm ý một chút xa cách, phân biệt giữa người bản địa người từ nơi khác đến.